bí thơ

bí thơ

Ông ấy là bí thơ chi bộ của xã.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cách gọi khác (phương ngữ) của "bí thư": " thơ" một biến thể trong cách phát âm viết của từ "bí thư", thường được dùng trong một số phương ngữ hoặc trong văn chương cổ. Từ này chỉ chức vụ lãnh đạo chủ chốt trong một tổ chức, đoàn thể, đặc biệt trong hệ thống chính trị.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ông ấy được bầu làm thơ chi bộ. (Ông ấy được bầu giữ chức vụ lãnh đạo chính của chi bộ đó.)
    • Văn bản này cần chữ của đồng chí thơ. (Tài liệu này cần được người đứng đầu xác nhận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • " thơ thường trực": chức vụ bí thư phụ trách công việc thường xuyên, hàng ngày.
    • Công việc điều hành do thơ thường trực đảm nhiệm. (Việc quản lý hoạt động hằng ngày do vị bí thư phụ trách chính đảm nhiệm.)
Biến thể từ gần giống
  • Bí thư (danh từ): từ phổ thông, chuẩn mực để chỉ chức vụ này.
    • Tổng bí thư chức danh lãnh đạo cao nhất.
  • Thư ký (danh từ): chức danhnghĩa rộng hơn, chỉ người làm công tác giấy tờ, ghi chép, hoặc một chức vụ trong một số tổ chức quốc tế (Tổng thư ký Liên Hợp Quốc). Không hoàn toàn đồng nghĩa với "bí thư".
Từ đồng nghĩa
  • Người đứng đầu: chỉ chung vị trí lãnh đạo cao nhất.
  • Trưởng ban (trong một số tổ chức cụ thể): người phụ trách, lãnh đạo một ban.
Lưu ý sử dụng
  • Từ " thơ" ngày nay ít được dùng trong văn phong chính thống, hành chính. Trong các văn bản chính thức, từ chuẩn phổ biến "bí thư". Việc sử dụng " thơ" chủ yếu xuất hiện trong giao tiếp phương ngữ hoặc các tác phẩm văn học trước đây.

Từ chứa "bí thơ"